1. Bài toán làm mát đặc thù trong sân bay hiện đại
Sân bay là một trong những công trình có yêu cầu làm mát phức tạp nhất hiện nay. Không chỉ đơn thuần là không gian rộng, trần cao, mật độ người thay đổi liên tục, mà còn phải đảm bảo:
- Tiện nghi nhiệt cho hành khách ở mọi khu vực: check-in, soi chiếu an ninh, phòng chờ, băng chuyền hành lý
- Luồng không khí ổn định, không tạo gió lùa mạnh ảnh hưởng sức khỏe
- Tiết kiệm năng lượng, giảm tải cho hệ thống HVAC trung tâm
- Vận hành 24/7, độ bền cao, an toàn tuyệt đối
- Thẩm mỹ kiến trúc, đồng bộ với thiết kế hiện đại của nhà ga
Trong bối cảnh chi phí điện năng ngày càng tăng và áp lực giảm phát thải carbon, nhiều sân bay quốc tế đã chuyển sang giải pháp quạt trần công nghiệp HVLS (High Volume – Low Speed) như một phần không thể thiếu trong hệ thống làm mát tổng thể.

Hình minh họa: Quạt trần HVLS lắp đặt tại nhà ga sân bay không gian lớn
2. Thách thức thực tế tại các nhà ga sân bay
2.1 Không gian cực lớn – trần siêu cao
Nhà ga sân bay thường có:
- Diện tích hàng chục nghìn m²
- Chiều cao trần từ 10–30 m
- Kết cấu mái thép, kính, vật liệu hấp thụ nhiệt
👉 Điều hòa không khí truyền thống khó phân bổ đều, gây hiện tượng:
- Lạnh cục bộ
- Nóng tầng thấp
- Lãng phí năng lượng làm mát vùng không sử dụng
2.2 Mật độ người thay đổi liên tục
Giờ cao điểm – thấp điểm chênh lệch lớn khiến hệ thống HVAC:
- Phải chạy công suất cao liên tục
- Khó kiểm soát nhiệt độ theo thời gian thực
Trong khi đó, hành khách thường:
- Đứng chờ lâu
- Mang hành lý nặng
- Nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm
2.3 Áp lực chi phí vận hành & ESG
Các sân bay hiện đại chịu sức ép:
- Cắt giảm chi phí điện năng
- Đáp ứng tiêu chuẩn ESG – Net Zero – Green Airport
- Tối ưu chi phí bảo trì dài hạn
3. Quạt trần HVLS – Giải pháp làm mát chiến lược cho sân bay
Sơ đồ luồng gió 3D của quạt trần HVLS trong không gian lớn
3.1 Quạt trần HVLS là gì?
Quạt trần HVLS là dòng quạt:
- Sải cánh lớn: 3 – 7.3 m
- Tốc độ quay thấp (RPM thấp)
- Lưu lượng gió cực lớn (hàng trăm nghìn m³/h)
Thay vì tạo gió mạnh tại một điểm, HVLS:
- Tạo dòng khí đối lưu êm
- Đẩy không khí nóng trên cao xuống
- Phân bổ đều không khí trong toàn bộ không gian
4. Case study thực tế: Ứng dụng quạt trần HVLS tại nhà ga sân bay
4.1 Bối cảnh dự án
- Khu vực: Nhà ga hành khách nội địa & quốc tế
- Diện tích: ~18.000 m²
- Chiều cao trần: 14 – 22 m
- Hệ thống hiện hữu: HVAC trung tâm + AHU
Vấn đề chính:
- Nhiệt độ không đồng đều
- Điện năng tiêu thụ cao vào mùa cao điểm
- Hành khách phản ánh nóng – ngột ngạt tại khu check-in
4.2 Giải pháp được triển khai
Quạt trần HVLS lắp đặt tại khu vực check-in
Giải pháp tổng thể:
- Bố trí quạt trần HVLS sải cánh 6–7.3 m
- Kết hợp thông minh với hệ thống HVAC
- Điều khiển theo zone & BMS trung tâm
Chiến lược làm mát:
- HVLS xử lý lưu thông không khí & cảm giác mát
- HVAC tập trung xử lý nhiệt độ & độ ẩm
- Giảm tải HVAC từ 20–35%
5. Hiệu quả đo lường sau khi triển khai
5.1 Hiệu quả nhiệt & trải nghiệm hành khách
- Nhiệt độ cảm nhận giảm 3–5°C
- Không còn điểm nóng cục bộ
-
Hành khách đánh giá:
- Không gian dễ chịu hơn
- Gió êm, không lùa
- Thời gian chờ thoải mái hơn
5.2 Hiệu quả năng lượng
| Hạng mục | Trước HVLS | Sau HVLS |
|---|---|---|
| Công suất HVAC | 100% | ~65–75% |
| Điện năng tiêu thụ | Cao | Giảm 20–35% |
| Chi phí vận hành | Cao | Giảm đáng kể |
👉 ROI trung bình: 2.5 – 4 năm (tùy quy mô)
5.3 Vận hành & bảo trì
-
Động cơ PMSM / BLDC:
- Không chổi than
- Hiệu suất >90%
-
Bảo trì thấp:
- Kiểm tra định kỳ
- Không thay dầu thường xuyên (với động cơ direct drive)
- Tuổi thọ thiết kế: 15–20 năm
6. Vì sao quạt trần HVLS đặc biệt phù hợp với sân bay?
6.1 An toàn tuyệt đối
-
Thiết kế đạt chuẩn:
- IEC / CE / UL
-
Hệ thống:
- Dây an toàn
- Cảm biến rung
- Bảo vệ quá tải – quá nhiệt
Phù hợp với môi trường:
- Đông người
- Hoạt động liên tục
- Yêu cầu an toàn nghiêm ngặt
6.2 Thẩm mỹ & kiến trúc
Quạt trần HVLS thiết kế hiện đại, hài hòa kiến trúc sân bay
- Cánh nhôm cao cấp, carbon fiber
- Màu sắc tùy chọn
- Thiết kế tối giản – hiện đại
- Không phá vỡ ngôn ngữ kiến trúc nhà ga
6.3 Phù hợp chiến lược sân bay xanh
Quạt trần HVLS góp phần:
- Giảm phát thải CO₂
- Giảm phụ thuộc HVAC
-
Đạt chứng chỉ:
- LEED
- EDGE
- Green Building
7. So sánh HVLS và các giải pháp làm mát khác trong sân bay
| Giải pháp | Hiệu quả | Chi phí vận hành | Phù hợp sân bay |
|---|---|---|---|
| Điều hòa truyền thống | Cao | Rất cao | ⚠️ |
| Quạt đứng / quạt cục bộ | Thấp | Trung bình | ❌ |
| Quạt phun sương | Không phù hợp | Cao | ❌ |
| Quạt trần HVLS | Rất cao | Thấp | ✅ |
8. Bài học rút ra từ case study
- HVLS không thay thế HVAC – mà tối ưu HVAC
-
Giải pháp làm mát hiệu quả phải:
- Dựa trên lưu thông không khí, không chỉ nhiệt độ
-
Sân bay là môi trường lý tưởng cho HVLS nhờ:
- Trần cao
- Không gian mở
- Nhu cầu vận hành liên tục
-
Đầu tư HVLS là:
- Quyết định chiến lược dài hạn
- Không chỉ là mua thiết bị, mà là giải pháp
9. Kết luận
Trong bối cảnh sân bay ngày càng mở rộng, yêu cầu tiện nghi cao và áp lực tiết kiệm năng lượng, quạt trần HVLS đã chứng minh là giải pháp làm mát thông minh, bền vững và hiệu quả vượt trội.
Case study này cho thấy:
- Cải thiện rõ rệt trải nghiệm hành khách
- Giảm chi phí vận hành
- Nâng cao hình ảnh sân bay hiện đại – xanh – thân thiện
👉 Quạt trần HVLS không chỉ làm mát – mà còn nâng tầm giá trị không gian sân bay.



Case study: Giải pháp làm mát sân bay bằng quạt trần HVLS