Quạt trần cánh lớn AEROX 84″ và 96″
Hamilton Air — AEROX Large Blade Series
Dòng quạt trần sải cánh lớn dùng động cơ BLDC, cấp bảo vệ động cơ IP21, dành cho không gian nhà ở và khu vực thương mại trong nhà, sảnh có mái che an toàn.
CÔNG SUẤT TỐI ĐA
150WCẤP BẢO VỆ MOTOR
IP21CÔNG NGHỆ ĐỘNG CƠ
BLDCBẢO HÀNH ĐỘNG CƠ
5 năm
Quạt BLDC Tiết Kiệm Điện Năng
AEROX 84″ và 96″ là hai phiên bản sải cánh lớn trong dòng quạt trần cao cấp AEROX của Hamilton Air, dùng cho những không gian có diện tích rộng và trần cao — cả trong nhà ở lẫn khu vực thương mại trong nhà như sảnh khách sạn, nhà hàng, showroom hoặc sảnh chung cư có mái che. Bài viết trình bày thông số kỹ thuật đã được xác thực từ tài liệu sản phẩm, nguyên lý động cơ BLDC, ý nghĩa cấp bảo vệ IP21, và phạm vi lắp đặt an toàn — để đảm bảo thiết bị được sử dụng đúng môi trường khuyến nghị.
AEROX 84″ và 96″ là gì?
AEROX 84″ và 96″ là hai tùy chọn sải cánh lớn trong dòng quạt trần Premium của Hamilton Air, sử dụng động cơ BLDC. Hai phiên bản này được định vị cho:
Không gian nhà ở cao cấp — phòng khách lớn, villa, không gian mở, trần cao.
Không gian thương mại trong nhà — sảnh khách sạn, nhà hàng, showroom, sảnh chung cư, văn phòng cao cấp có mái che.
Đây không phải dòng quạt công nghiệp HVLS ngoài trời của Hamilton Air. Với động cơ đạt cấp bảo vệ IP21, AEROX 84″/96″ chỉ phù hợp lắp đặt trong nhà hoặc khu vực ngoài trời có mái che kín, không tiếp xúc trực tiếp với mưa — chi tiết ở mục IP21 bên dưới.
So sánh tỷ lệ AEROX 84″ và 96″

Người bắt đầu
Phòng khách lớn, villa, sảnh vừa
Phù hợp không gian có diện tích rộng và trần cao vừa phải — phòng khách villa, sảnh chung cư, showroom cỡ trung.
- Bán hàng & marketing cho 2
- Quản lý tài khoản
- Không có tuỳ chỉnh
- Không có hỗ trợ
Chuyên gia
Đại sảnh, không gian thương mại lớn
Phù hợp đại sảnh khách sạn, nhà hàng lớn, showroom cao cấp hoặc không gian villa có trần rất cao.
- Hỗ trợ CRM không giới hạn
- Tất cả phân hệ & tính năng
- Tuỳ chỉnh không giới hạn
- Hỗ trợ miễn phí 24/7
Công nghệ động cơ
BLDC (Brushless DC Motor) là động cơ điện một chiều không chổi than, dùng bộ điều khiển điện tử để đổi chiều dòng điện thay vì tiếp xúc cơ học. Về nguyên lý, việc loại bỏ chổi than giúp giảm một điểm ma sát và hao mòn cơ học — đặc tính kỹ thuật được ghi nhận chung trong ngành động cơ điện.
Theo tài liệu sản phẩm, động cơ AEROX được mô tả là "Energy efficient DC Motor, Reversible" (động cơ DC tiết kiệm điện, có chế độ đảo chiều) — chế độ đảo chiều (reverse) cho phép quạt tuần hoàn khí theo hai hướng, hỗ trợ vừa làm mát vào mùa nóng vừa hỗ trợ lưu thông khí ấm vào mùa lạnh.
| Thông số động cơ | AEROX 84″ (Model A) | AEROX 96″ (Model B) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Energy efficient DC Motor, Reversible | Energy efficient DC Motor, reversible |
| Thông số điện | 120V, 50W (chuẩn Mỹ — [VERIFY] điện áp VN) | 120V, 58W (chuẩn Mỹ — [VERIFY] điện áp VN) |
| Tốc độ vòng quay (RPM Thấp/Cao) | 48 / 100 | 35 / 83 |
| Lưu lượng gió CFM (Thấp/Cao) | 5.429 / 11.839 | 6.531 / 14.893 |
| Số cánh | 8 cánh | 7 cánh |
| Điều khiển | Remote RF 6 tốc độ, đảo chiều, wifi control | Remote RF 6 tốc độ, đảo chiều, wifi control |
Nguồn: tài liệu thông số sản phẩm do Hamilton Air cung cấp. CFM/RPM là số liệu do nhà sản xuất công bố, chưa bao gồm điều kiện đo cụ thể (chiều cao lắp đặt, diện tích phòng).
An toàn lắp đặt
Cấp bảo vệ IP21 và phạm vi lắp đặt an toàn
Chỉ số IP (Ingress Protection) gồm hai chữ số. Với IP21:
Chữ số đầu (2) — bảo vệ khỏi vật thể rắn kích thước trên 12,5mm (ví dụ ngón tay chạm vào bộ phận chuyển động).
Chữ số sau (1) — chỉ chống được nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng (như hơi ẩm ngưng tụ), không chống được nước mưa hắt hoặc phun trực tiếp.
Điều này khớp với thông số môi trường do nhà sản xuất công bố: "Indoor and enclosed outdoor ceilings. Neither direct exposure to rainwater" — tức chỉ lắp trong nhà hoặc khu vực ngoài trời có mái che kín, không tiếp xúc trực tiếp với mưa.
Lưu ý an toàn: Không lắp đặt AEROX 84″/96″ tại khu vực ngoài trời không có mái che, ban công hở, hoặc bất kỳ vị trí nào có thể tiếp xúc trực tiếp với mưa. Việc lắp đặt sai môi trường có thể gây hư hỏng động cơ và mất hiệu lực bảo hành.
Bảng thông số đầy đủ AEROX 84″ và 96″
Số liệu bên dưới trích từ tài liệu sản phẩm do Hamilton Air cung cấp, kèm quy đổi hệ mét (kg/cm) để tiện tham khảo tại thị trường Việt Nam.
| Đặc điểm | AEROX 84″ (Model A) | AEROX 96″ (Model B) |
|---|---|---|
| Màu sắc chính | Đen (Black) | Đen (Black) |
| Màu cánh quạt | Đen nhám (Matte black) | Đen nhám (Matte black) |
| Chất liệu cánh | Nhôm (Aluminum) | Nhôm (Aluminum) |
| Kích thước bản cánh | 3.94 in (~10 cm) | 3.94 in (~10 cm) |
| Đường kính ống treo | φ26.5 [VERIFY đơn vị] | φ26.5 [VERIFY đơn vị] |
| Đèn LED tích hợp | 3 tông màu: 3000K/4000K/5700K | 3 tông màu: 3000K/4000K/5700K |
| Chất liệu chao đèn | Nhựa Acrylic | Nhựa Acrylic |
| Tùy chọn ống treo (Overall Drop) | 15.2 / 21.3 / 33.3 in (~38.6 / 54.1 / 84.6 cm) | 21.5 / 33.5 / 45.5 in (~54.6 / 85.1 / 115.6 cm) |
| Trọng lượng đơn vị (Unit weight) | 36.6 lbs (~16.6 kg) | 40.2 lbs (~18.2 kg) |
| Trọng lượng tịnh (Net weight) | 32.5 lbs (~14.7 kg) | 37.5 lbs (~17.0 kg) |
| Kích thước thùng đóng gói | 39.8 × 13.8 × 9.8 in (~101 × 35 × 25 cm) | 45.9 × 13.8 × 9.8 in (~117 × 35 × 25 cm) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 3 ống treo (6/12/24 in), remote RF 6 tốc độ đảo chiều, wifi control, chao trần nghiêng đến 12° | 3 ống treo (12/24/36 in), remote RF 6 tốc độ đảo chiều, wifi control, chao trần nghiêng đến 12° |
| Môi trường lắp đặt | Trong nhà và ngoài trời có mái che kín; không tiếp xúc trực tiếp mưa | Trong nhà và ngoài trời có mái che kín; không tiếp xúc trực tiếp mưa |
| Bảo hành & chứng nhận | cETLus; bảo hành máy 2 năm, bảo hành động cơ 5 năm | Bảo hành máy 2 năm, bảo hành động cơ 5 năm [VERIFY chứng nhận cETLus] |
Không gian ứng dụng
AEROX 84″/96″ trong không gian nhà ở và thương mại trong nhà
Nhà ở cao cấp
- Phòng khách villa, không gian mở
- Khu vực trần cao trong nhà phố, penthouse
- Sảnh chính của villa, resort villa
Thương mại trong nhà (có mái che)
- Sảnh khách sạn, khu vực lễ tân
- Nhà hàng, không gian F&B trong nhà
- Showroom, sảnh chung cư, văn phòng cao cấp
Ở cả hai nhóm không gian, điều kiện bắt buộc là khu vực lắp đặt phải trong nhà hoặc có mái che kín, không tiếp xúc trực tiếp với mưa, theo đúng cấp bảo vệ IP21 của động cơ.
↗ Giá trị đầu tư
Giá trị đầu tư
Ước tính chi phí vận hành AEROX 84″/96″
Với thông số công suất đã xác thực (50W cho AEROX 84″, 58W cho AEROX 96″), chi phí điện năng có thể ước tính theo công thức:
Annual Energy Cost = Power × Operating Hours × Electricity Rate
Ví dụ minh họa (giả định)
Giả định vận hành 8 giờ/ngày, giá điện 3.000 VNĐ/kWh — đây là giả định để minh họa cách tính, không phải cam kết chi phí thực tế:
- AEROX 84″ (50W): 50W × 8h × 3.000đ/kWh ≈ 1.200 VNĐ/ngày
- AEROX 96″ (58W): 58W × 8h × 3.000đ/kWh ≈ 1.392 VNĐ/ngày
Số giờ sử dụng và giá điện thực tế của bạn có thể khác — hãy thay bằng số liệu thực tế để có ước tính chính xác.